* Câu chuyện hư cấu, dựa trên cảm hứng từ những người mẹ, người vợ, người chị…. những người phụ nữ có người thân anh hũng hi sinh trong 2 cuộc kháng chiến chồng Pháp – Mỹ, dành lại độc lập cho Tổ quốc
Mùa xuân năm 1972, trời Huế trong xanh như chưa từng biết đến chiến tranh. Tôi đứng bên hiên nhà, nhìn anh – người chồng mới cưới chưa đầy một năm – buộc lại dây giày, chỉnh lại chiếc ba lô cũ sờn trên vai. Anh ngẩng lên, cười nhẹ, đôi mắt sáng nhưng thoáng chút lo âu. “Em đừng lo,” anh nói, giọng trầm mà chắc, “chết không dễ thế đâu.” Tôi gật đầu, cố nén nước mắt, tay nắm chặt góc áo như muốn giữ anh lại. Nhưng chiến tranh không chờ đợi ai. Anh bước đi, bóng dáng dần khuất sau con đường làng rợp bóng tre. Thành cổ Quảng Trị đang chờ anh, nơi mà những người lính trẻ như anh mang theo cả mùa xuân của đời mình để bảo vệ quê hương.
Mùa mưa năm ấy, tin dữ đến. Một buổi chiều xám xịt, mưa lất phất rơi, người đưa thư đứng trước cổng, trao tôi tờ giấy báo tử. Tên anh nằm đó, lạnh lùng trên mảnh giấy mỏng. Tôi không khóc được, chỉ thấy lòng mình như vỡ vụn. Anh đã nói chết không dễ, vậy mà chiến tranh đã cướp anh đi, để lại tôi với căn nhà nhỏ và những kỷ niệm chưa kịp trọn vẹn. Tôi ôm chiếc áo anh mặc lần cuối, vẫn còn thoang thoảng mùi mồ hôi và khói bụi, rồi lặng lẽ cất vào rương. Mỗi đêm, tôi ngồi bên ngọn đèn dầu, nhìn ánh sáng lập lòe, tự hỏi anh đã ngã xuống ở đâu, dưới làn đạn hay trong cơn mưa lạnh buốt của Quảng Trị.
Sáu năm trôi qua, chiến tranh dần lùi xa, nhưng nỗi đau trong tôi vẫn như ngày đầu. Một chiều mùa hạ năm 1978, một người đồng đội cũ của anh tìm đến nhà. Ông ấy già đi nhiều, đôi mắt trũng sâu, tay run run trao cho tôi một gói nhỏ bọc trong vải dù. “Di vật của cậu ấy,” ông nói, giọng nghẹn ngào. “Tụi anh tìm được trong một hầm tránh bom, sau khi… sau khi cậu ấy hy sinh.” Tôi mở gói vải, bên trong là một chiếc đồng hồ đã ngừng chạy, một cuốn sổ nhỏ sờn góc, và một bức thư gấp cẩn thận. Tôi nhận ra nét chữ của anh, từng dòng ngay ngắn, dù giấy đã ngả vàng.
Bức thư viết trong những ngày cuối cùng ở Thành cổ. Anh kể về những trận đánh ác liệt, về những đêm không ngủ, về những người đồng đội lần lượt ngã xuống. Nhưng anh không than vãn, không sợ hãi. Anh viết về tôi, về ngôi nhà nhỏ, về ước mơ một ngày được cùng tôi trồng một vườn hoa trước sân. Rồi anh dặn: “Nếu anh không về, em cứ xem có ai tốt, có thể chăm sóc được cho mình thì cứ theo người ta. Đừng để đời em mãi cô đơn vì anh.” Đọc đến đó, nước mắt tôi trào ra, rơi xuống làm nhòe mực. Anh vẫn luôn nghĩ cho tôi, ngay cả khi đứng giữa lằn ranh sinh tử.
Tôi không tái hôn, không phải vì không có ai tốt, mà vì tôi muốn giữ trọn tình yêu dành cho anh. Tôi bắt đầu làm việc ở hợp tác xã, dạy chữ cho trẻ em trong làng, và giúp đỡ những gia đình liệt sĩ khác. Mỗi buổi chiều, tôi ra thăm mộ anh ở nghĩa trang, nơi những hàng bia trắng đứng lặng lẽ giữa cánh đồng. Tôi kể anh nghe về những đứa trẻ tôi dạy, về những mùa xuân mới đang trở lại trên quê hương. Tôi tin rằng, ở đâu đó, anh đang mỉm cười.
Nhiều năm sau, khi tóc tôi đã điểm bạc, tôi vẫn giữ bức thư ấy trong chiếc hộp gỗ nhỏ, đặt cạnh khung ảnh cưới của hai đứa. Mỗi lần mở ra đọc, tôi như thấy lại nụ cười của anh, nghe lại lời anh nói: “Chết không dễ thế đâu.” Anh đã đúng, vì dù anh không còn, tình yêu và ký ức về anh vẫn sống mãi trong tôi, như mùa xuân bất tận của đời mình.